
Làm thủ tục hải quan cho hàng hóa tái nhập là một quy trình quan trọng đối với các doanh nghiệp trong hoạt động xuất nhập khẩu. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, đầy đủ về quy trình khai hải quan cho hàng hóa tái nhập, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
Hàng hóa tái nhập là gì?
Hàng hóa tái nhập là những hàng hóa đã xuất khẩu ra nước ngoài nhưng sau đó được nhập lại vào Việt Nam. Có nhiều lý do dẫn đến việc tái nhập hàng hóa như:
- Hàng bị đối tác nước ngoài trả lại do không đáp ứng yêu cầu về chất lượng, mẫu mã
- Hàng xuất khẩu bị lỗi kỹ thuật cần sửa chữa hoặc thay thế
- Hàng hóa đưa ra nước ngoài để trưng bày tại hội chợ, triển lãm hoặc giới thiệu sản phẩm
- Hàng hóa đưa ra nước ngoài để thuê, mượn sau đó được đưa trở lại
- Máy móc, thiết bị, công cụ đưa ra nước ngoài phục vụ thi công, xây dựng
Khi những hàng hóa này được nhập lại Việt Nam, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục hải quan dành riêng cho hàng tái nhập, với nhiều ưu đãi về thuế và thủ tục so với hàng nhập khẩu thông thường.
Căn cứ pháp lý cho thủ tục hải quan hàng tái nhập
Để thực hiện đúng quy trình khai hải quan cho hàng tái nhập, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định pháp lý sau:
- Luật Hải quan số 54/2014/QH13
- Nghị định 08/2015/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP
- Thông tư 38/2015/TT-BTC được sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC
- Thông tư 14/2015/TT-BTC quy định về thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh
- Nghị định 134/2016/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
Điều kiện để được hưởng chính sách hàng tái nhập
Không phải tất cả hàng hóa nhập lại Việt Nam đều được xem là hàng tái nhập và hưởng ưu đãi. Để được công nhận là hàng tái nhập, cần đáp ứng các điều kiện:
- Có tờ khai hải quan gốc khi xuất khẩu
- Hàng hóa chưa qua sử dụng, gia công hoặc chế biến ở nước ngoài
- Tái nhập trong thời hạn quy định (thường là 365 ngày kể từ ngày xuất khẩu)
- Có đầy đủ chứng từ chứng minh lý do tái nhập
Quy trình khai hải quan cho hàng hóa tái nhập
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ, chứng từ
Để thực hiện thủ tục khai hải quan cho hàng tái nhập, doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Tờ khai hải quan điện tử (theo mẫu HQ/2015/NK)
- Tờ khai hải quan gốc khi xuất khẩu lô hàng
- Hợp đồng mua bán hoặc phụ lục hợp đồng thể hiện việc trả lại hàng
- Chứng từ vận tải (vận đơn đường biển, đường hàng không…)
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
- Phiếu đóng gói (Packing List)
- Chứng từ chứng minh lý do tái nhập (biên bản trả lại hàng, thư từ chối nhận hàng…)
- Giấy phép nhập khẩu đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành (nếu có)
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu có
- Giấy chứng nhận kiểm dịch, kiểm tra chất lượng (nếu có)
Bước 2: Đăng ký tờ khai hải quan điện tử
Tờ khai hải quan điện tử cho hàng hóa tái nhập cần lưu ý một số điểm đặc biệt:
- Tại ô “Phân loại hình thức nhập khẩu”, chọn mã “TNNK” (Tái nhập khẩu)
- Khai báo mã loại hình: B13 – Nhập khẩu hàng hóa đã xuất khẩu nhưng bị trả lại
- Khai báo số tờ khai xuất khẩu ban đầu tại ô “Số tờ khai tham chiếu”
- Khai đầy đủ các thông tin về hàng hóa, đảm bảo tính đồng nhất với tờ khai xuất khẩu trước đó
Doanh nghiệp có thể thực hiện khai báo trực tiếp trên Hệ thống VNACCS/VCIS hoặc thông qua các phần mềm khai hải quan được cơ quan Hải quan chấp nhận.
Bước 3: Nộp hồ sơ và kiểm tra hàng hóa
Sau khi đăng ký tờ khai thành công, hệ thống sẽ phân luồng tờ khai:
- Luồng xanh: Được thông quan ngay, doanh nghiệp không cần nộp hồ sơ giấy hay kiểm tra thực tế hàng hóa
- Luồng vàng: Phải nộp và kiểm tra hồ sơ giấy
- Luồng đỏ: Phải nộp hồ sơ giấy và kiểm tra thực tế hàng hóa
Nếu tờ khai bị phân vào luồng vàng hoặc đỏ, doanh nghiệp cần nộp bộ hồ sơ gốc đã chuẩn bị cho cơ quan Hải quan và phối hợp trong quá trình kiểm tra.
Bước 4: Thực hiện nghĩa vụ thuế (nếu có)
Hàng hóa tái nhập thường được miễn thuế nhập khẩu nếu đáp ứng đủ điều kiện. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Phải hoàn trả lại số tiền thuế, các khoản ưu đãi đã được hoàn hoặc không phải nộp khi xuất khẩu trước đây
- Nếu hàng hóa đã được hưởng chế độ hoàn thuế hoặc xóa nợ thuế khi xuất khẩu, doanh nghiệp phải nộp lại số tiền thuế đã được hoàn hoặc xóa nợ
Hệ thống hải quan điện tử sẽ tự động tính toán số tiền thuế phải nộp (nếu có) dựa trên thông tin khai báo. Doanh nghiệp có thể nộp thuế thông qua hình thức điện tử hoặc trực tiếp tại Kho bạc Nhà nước.
Bước 5: Tiếp nhận hàng hóa
Sau khi hoàn thành các thủ tục trên và được cơ quan Hải quan chấp nhận thông quan, doanh nghiệp có thể tiến hành làm thủ tục nhận hàng tại cảng/sân bay/cửa khẩu và vận chuyển hàng hóa về kho.

Những lưu ý quan trọng khi làm thủ tục hải quan cho hàng tái nhập
Thời hạn tái nhập
Theo quy định hiện hành, hàng hóa phải được tái nhập trong thời hạn 365 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục xuất khẩu. Nếu quá thời hạn này, hàng hóa sẽ không được hưởng chính sách ưu đãi về thuế dành cho hàng tái nhập.
Đảm bảo tính đồng nhất của hàng hóa
Hàng tái nhập phải đồng nhất với hàng đã xuất khẩu về số lượng, chủng loại, nhãn hiệu, xuất xứ… Nếu có sự khác biệt, doanh nghiệp cần có giải trình hợp lý và được cơ quan Hải quan chấp nhận.
Chứng minh lý do tái nhập
Cơ quan Hải quan thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp chứng từ, tài liệu chứng minh lý do tái nhập như: thư từ chối nhận hàng của đối tác, biên bản giám định chất lượng, biên bản về lỗi kỹ thuật… Những chứng từ này cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, đảm bảo tính chính xác và hợp pháp.
Xử lý thuế đối với hàng tái nhập
Mặc dù hàng tái nhập thường được miễn thuế nhập khẩu, doanh nghiệp vẫn cần lưu ý:
- Nếu đã được hoàn thuế GTGT khi xuất khẩu, khi tái nhập phải nộp lại số thuế GTGT đã được hoàn
- Hàng hóa tái nhập được miễn thuế nhập khẩu nhưng vẫn phải khai báo giá trị tính thuế theo quy định
- Đối với hàng tái nhập để sửa chữa, bảo hành rồi tái xuất, cần mở tờ khai theo loại hình tương ứng và tuân thủ thời hạn tái xuất
Các trường hợp đặc biệt trong khai hải quan hàng tái nhập
Trường hợp 1: Hàng tái nhập để sửa chữa, bảo hành
Đối với hàng hóa tái nhập để sửa chữa, bảo hành sau đó tái xuất, quy trình khai báo hải quan có một số điểm khác biệt:
- Chọn mã loại hình: B11 – Tạm nhập hàng hóa để sửa chữa, bảo hành
- Khai rõ mục đích tạm nhập trong tờ khai hải quan
- Thời hạn tạm nhập thông thường không quá 275 ngày và có thể được gia hạn nếu có lý do chính đáng
- Khi tái xuất, khai báo loại hình B21 – Tái xuất hàng tạm nhập để sửa chữa, bảo hành
Trường hợp 2: Hàng tái nhập sau triển lãm, hội chợ
Khi doanh nghiệp đưa hàng ra nước ngoài để trưng bày tại hội chợ, triển lãm sau đó nhập lại:
- Khai báo loại hình G13 – Tái nhập hàng hóa từ triển lãm, hội chợ
- Cần có chứng từ chứng minh việc tham gia triển lãm, hội chợ (giấy mời, đăng ký tham gia, xác nhận của đơn vị tổ chức…)
- Lập danh mục chi tiết hàng hóa khi xuất khẩu để đối chiếu khi tái nhập
Trường hợp 3: Hàng tái nhập do chuyển đổi phương thức giao hàng
Trong một số trường hợp, hàng hóa đã làm thủ tục xuất khẩu nhưng chưa thực xuất hoặc chưa giao được cho người mua nước ngoài phải nhập lại:
- Khai báo loại hình B13 kèm theo mã lý do phù hợp
- Cần có văn bản xác nhận của hãng vận chuyển hoặc chứng từ chứng minh hàng chưa xuất khẩu thực tế
- Trong trường hợp này, doanh nghiệp thường không phải nộp lại thuế xuất khẩu đã được miễn, hoàn
Lợi ích của việc thực hiện đúng quy trình khai hải quan hàng tái nhập
Tiết kiệm chi phí
Khi thực hiện đúng thủ tục hải quan cho hàng tái nhập, doanh nghiệp được hưởng ưu đãi miễn thuế nhập khẩu, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí so với việc nhập khẩu hàng hóa mới. Đồng thời, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác từ đầu giúp tránh các khoản phạt hành chính, tiền chậm nộp thuế do sai sót trong quá trình khai báo.
Rút ngắn thời gian thông quan
Hồ sơ khai báo đúng quy định, đầy đủ chứng từ sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, thuận lợi. Đặc biệt, nếu doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt, tờ khai có khả năng được phân luồng xanh, giúp rút ngắn thời gian thông quan xuống còn vài giờ thay vì vài ngày.
Tăng độ tin cậy với cơ quan hải quan
Việc khai báo chính xác, minh bạch và tuân thủ đầy đủ quy định giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tốt với cơ quan hải quan. Điều này có lợi cho các hoạt động xuất nhập khẩu sau này của doanh nghiệp, tăng khả năng được phân luồng xanh và giảm tần suất kiểm tra.
Sai sót thường gặp và cách phòng tránh
Sai sót trong việc khai báo mã loại hình
Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa các mã loại hình khi khai báo hàng tái nhập. Để tránh sai sót này, cần xác định rõ mục đích tái nhập để chọn đúng mã loại hình:
- B13: Tái nhập hàng đã xuất khẩu nhưng bị trả lại
- G13: Tái nhập từ triển lãm, hội chợ
- B11: Tạm nhập để sửa chữa, bảo hành (sau đó tái xuất)
Khai báo không đồng nhất với tờ khai xuất khẩu
Hàng tái nhập cần được khai báo đồng nhất với thông tin trên tờ khai xuất khẩu ban đầu về số lượng, chủng loại, nhãn hiệu… Nếu có sự khác biệt, phải có giải trình hợp lý kèm theo chứng từ chứng minh.
Thiếu chứng từ chứng minh lý do tái nhập
Cơ quan Hải quan thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp chứng từ chứng minh lý do tái nhập. Thiếu chứng từ này có thể dẫn đến việc từ chối cho phép tái nhập theo chế độ ưu đãi. Doanh nghiệp cần chủ động yêu cầu đối tác cung cấp văn bản từ chối nhận hàng hoặc các chứng từ khác thể hiện rõ lý do trả hàng.
Quá thời hạn tái nhập
Hàng hóa tái nhập quá thời hạn 365 ngày kể từ ngày xuất khẩu sẽ không được hưởng ưu đãi về thuế. Doanh nghiệp cần theo dõi sát thời hạn này và chủ động làm thủ tục tái nhập kịp thời.
Kết luận
Thủ tục khai hải quan cho hàng hóa tái nhập là một quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Bằng cách nắm vững các bước trong quy trình, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng từ và tuân thủ đúng thời hạn, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa lợi ích từ chính sách ưu đãi dành cho hàng tái nhập, tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thông quan.
Với sự phát triển của hệ thống hải quan điện tử, thủ tục khai báo ngày càng được đơn giản hóa, tuy nhiên doanh nghiệp vẫn cần cập nhật thường xuyên các quy định mới nhất để đảm bảo tuân thủ đúng quy định, tránh các rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh không cần thiết.
Nếu cảm thấy phức tạp hoặc không có đủ nguồn lực để tự thực hiện, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng dịch vụ của các đại lý hải quan chuyên nghiệp để đảm bảo quy trình được thực hiện một cách thuận lợi và hiệu quả.
